édenté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.dɑ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | édenté /e.dɑ̃.te/ |
édentés /e.dɑ̃.te/ |
| Giống cái | édentée /e.dɑ̃.te/ |
édentées /e.dɑ̃.te/ |
édenté /e.dɑ̃.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| édenté /e.dɑ̃.te/ |
édentés /e.dɑ̃.te/ |
édenté gđ /e.dɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “édenté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)