élu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | élu /e.ly/ |
élus /e.ly/ |
| Giống cái | élue /e.ly/ |
élues /e.ly/ |
élu /e.ly/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | élu /e.ly/ |
élus /e.ly/ |
| Giống cái | élu /e.ly/ |
élus /e.ly/ |
élu /e.ly/
- Người trúng cử.
- Người may mắn.
- (Tôn giáo) Người được ân sủng.
- Ý trung nhân (cũng élu du coeur).
- beaucoup d’appelés et peu d’élus — mất ít ruồi nhiều
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “élu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)