émissaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mi.sɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| émissaire /e.mi.sɛʁ/ |
émissaires /e.mi.sɛʁ/ |
émissaire gđ /e.mi.sɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | émissaire /e.mi.sɛʁ/ |
émissaires /e.mi.sɛʁ/ |
| Giống cái | émissaire /e.mi.sɛʁ/ |
émissaires /e.mi.sɛʁ/ |
émissaire /e.mi.sɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émissaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)