énormité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.nɔʁ.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| énormité /e.nɔʁ.mi.te/ |
énormités /e.nɔʁ.mi.te/ |
énormité gc /e.nɔʁ.mi.te/
- Tính kếch xù; sự to lớn.
- L’énormité de la baleine — sự to lớn của cá ông
- Tính quá đáng.
- L’énormité d’une faute — tính quá đáng của một lỗi lầm
- Điều quá đáng.
- Dire des énormités — nói những điều quá đáng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “énormité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)