épateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pa.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épateur /e.pa.tœʁ/ |
épateurs /e.pa.tœʁ/ |
| Giống cái | épateur /e.pa.tœʁ/ |
épateurs /e.pa.tœʁ/ |
épateur /e.pa.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épateur /e.pa.tœʁ/ |
épateurs /e.pa.tœʁ/ |
épateur gđ /e.pa.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “épateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)