établir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /e.ta.bliʁ/

Ngoại động từ[sửa]

établir ngoại động từ /e.ta.bliʁ/

  1. Đặt, lập, thiết lập.
    établir une voie ferrée — đặt một đường sắt
    établir une usine — lập một nhà máy
    établir un devis — lập một bản dự toán
    établir sa résidence à — đặt nơi ở tại
  2. Gây dựng, tác thành; gả chồng.
    établir ses enfants — gây dựng cho con cái
    établir sa fille — gả chồng cho con gái
  3. Chứng minh, xác lập.
    établir une vérité — chứng minh một chân lý

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]