déplacer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

déplacer ngoại động từ /de.pla.se/

  1. Đổi chỗ, di chuyển, xê dịch.
  2. Thuyên chuyển, đổi đi.
  3. Xoay sang hướng khác, chuyển hướng.
    Déplacer la question — xoay vấn đề sang hướng khác
  4. (Hàng hải) Có lượng rẽ nước là, có trọng tải là.
    Navire qui déplace 500 tonnes — tàu có lượng rẽ nước là 500 tấn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]