étiolement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tjɔl.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étiolement /e.tjɔl.mɑ̃/ |
étiolement /e.tjɔl.mɑ̃/ |
étiolement gđ /e.tjɔl.mɑ̃/
- Sự tia vàng.
- étiolement d’une plante — sự úa vàng của cây
- Sự vàng vọt xanh xao.
- (Nghĩa bóng) Sự suy sút.
- étiolement de l’intelligence — sự suy sút của trí tuệ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étiolement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)