étroitesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁwa.tɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étroitesse /et.ʁwa.tɛs/ |
étroitesse /et.ʁwa.tɛs/ |
étroitesse gc /et.ʁwa.tɛs/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étroitesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)