évanouissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.va.nwis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évanouissement /e.va.nwis.mɑ̃/ |
évanouissements /e.va.nwis.mɑ̃/ |
évanouissement gđ /e.va.nwis.mɑ̃/
- Sự biến đi, sự mất đi, sự tiêu tan.
- évanouissement d’une splendeur — sự tiêu tan của một cảnh huy hoàng
- Sự ngất đi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “évanouissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)