éventer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɑ̃.te/
Ngoại động từ
éventer ngoại động từ /e.vɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éventer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
éventer ngoại động từ /e.vɑ̃.te/