éventuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɑ̃.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éventuel /e.vɑ̃.tɥɛl/ |
éventuels /e.vɑ̃.tɥɛl/ |
| Giống cái | éventuelle /e.vɑ̃.tɥɛl/ |
éventuelles /e.vɑ̃.tɥɛl/ |
éventuel /e.vɑ̃.tɥɛl/
Trái nghĩa
- Assuré, certain, nécessaire
- inévitable, prévu, réel, sûr
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éventuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)