nécessaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.se.sɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nécessaire /ne.se.sɛʁ/ |
nécessaires /ne.se.sɛʁ/ |
| Giống cái | nécessaire /ne.se.sɛʁ/ |
nécessaires /ne.se.sɛʁ/ |
nécessaire /ne.se.sɛʁ/
- Cần, cần thiết.
- La respiration est nécessaire à la vie — hô hấp là cần thiết cho sự sống
- Tất yếu, nhất thiết.
- Résultat nécessaire — kết quả tất yếu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nécessaire /ne.se.sɛʁ/ |
nécessaires /ne.se.sɛʁ/ |
nécessaire gđ /ne.se.sɛʁ/
- Cái cần thiết.
- Manquer du nécessaire — thiếu cái cần thiết
- Hộp đồ (dùng).
- Nécessaire de couture — hộp đồ khâu
- (Triết học) Cái tất yếu.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nécessaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)