Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Xem thêm
1.5
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
τσιγάρο
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ελληνικά
English
Esperanto
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî
Limburgs
ລາວ
Malagasy
Polski
Português
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Ý
sigaro
(
“
thuốc lá
”
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[tsiˈɣarɔ]
Tách âm:
τσι‧γά‧ρο
Danh từ
[
sửa
]
τσιγάρο
(
tsigáro
)
gt
(
số nhiều
τσιγάρα
)
Thuốc lá
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
τσιγάρο
số ít
số nhiều
danh cách
τσιγάρο
(
tsigáro
)
τσιγάρα
(
tsigára
)
sinh cách
τσιγάρου
(
tsigárou
)
τσιγάρων
(
tsigáron
)
đối cách
τσιγάρο
(
tsigáro
)
τσιγάρα
(
tsigára
)
hô cách
τσιγάρο
(
tsigáro
)
τσιγάρα
(
tsigára
)
Xem thêm
[
sửa
]
πούρο
gt
(
poúro
)
Đọc thêm
[
sửa
]
τσιγάρο
trên Wikipedia tiếng Hy Lạp.
Thể loại
:
Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Hy Lạp
Từ dẫn xuất không xác định trong tiếng Hy Lạp
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
Mục từ tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp
Danh từ giống trung tiếng Hy Lạp
Danh từ có biến cách như 'φύλλο' tiếng Hy Lạp
el:Hút thuốc
Từ điển đàm thoại tiếng Hy Lạp
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
τσιγάρο
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài