Вьетнам

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Địa danh[sửa]

Вьетнам

  1. Việt Nam.

Tiếng Mông Cổ[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /wetʰ.naˑm/

Địa danh[sửa]

Вьетнам

  1. Việt Nam (quốc giachâu Á).