авиапромышленность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]авиа- (avia-) + промы́шленность (promýšlennostʹ)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]авиапромы́шленность (aviapromýšlennostʹ) gc bđv (sinh cách авиапромы́шленности, danh cách số nhiều авиапромы́шленности, sinh cách số nhiều авиапромы́шленностей)
- Ngành Công nghiệp hàng không, công nghiệp chế tạo máy bay.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | авиапромы́шленность aviapromýšlennostʹ |
авиапромы́шленности aviapromýšlennosti |
| sinh cách | авиапромы́шленности aviapromýšlennosti |
авиапромы́шленностей aviapromýšlennostej |
| dữ cách | авиапромы́шленности aviapromýšlennosti |
авиапромы́шленностям aviapromýšlennostjam |
| đối cách | авиапромы́шленность aviapromýšlennostʹ |
авиапромы́шленности aviapromýšlennosti |
| cách công cụ | авиапромы́шленностью aviapromýšlennostʹju |
авиапромы́шленностями aviapromýšlennostjami |
| giới cách | авиапромы́шленности aviapromýšlennosti |
авиапромы́шленностях aviapromýšlennostjax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “авиапромышленность”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có tiền tố авиа- tiếng Nga
- Từ 7 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a