акт

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

акт

  1. (поступок, действие) hành động, hành vi, cử chỉ, động tác.
  2. (театр.) Hồi, màn.
    комедия в трёх актах — hài kịch ba hồi
  3. (юр.) Hành vi; (протокол) biên bản, văn bản, văn kiện, chứng thư, định ước.
    обвинительный акт — bản buộc tội, bản cáo trạng
    составить акт — lập biên bản
    о неисправности оборудования — biên bản thiết bị bị hỏng
    акты гражданского состояния — [các] giấy hộ tịch

Tham khảo[sửa]