алты
Giao diện
Tiếng Bashkir
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Bắc Altai
Số từ
алты (altï)
- sáu.
Tiếng Chulym
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Karachay-Balkar
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Karaim
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Kazakh
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Khakas
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Krymchak
Số từ
алты (altı)
- sáu.
Tiếng Kumyk
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Kyrgyz
Số từ
алты (altı)
- sáu.
Tiếng Nam Altai
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Nogai
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Shor
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altı
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Tatar Siberia
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altï
Số từ
алты
- sáu.
Tiếng Urum
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altï
Số từ
алты
- sáu.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bắc Altai
- Số tiếng Bắc Altai
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Bắc Altai
- Mục từ tiếng Chulym
- Số tiếng Chulym
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Số tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karaim
- Số tiếng Karaim
- Mục từ tiếng Kazakh
- Số tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Khakas
- Số tiếng Khakas
- Mục từ tiếng Krymchak
- Số tiếng Krymchak
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Krymchak
- Mục từ tiếng Kumyk
- Số tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Số tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Số tiếng Nam Altai
- Mục từ tiếng Nogai
- Số tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Shor
- Số tiếng Shor
- Mục từ tiếng Tatar Siberia
- Số tiếng Tatar Siberia
- Mục từ tiếng Urum
- Số tiếng Urum