аляповатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аляповатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aljapovátyj |
| khoa học | aljapovatyj |
| Anh | alyapovaty |
| Đức | aljapowaty |
| Việt | aliapovaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
аляповатый
- (безвкусный) vô vị, không đẹp mắt
- (грубый) thô, thô sơ, tầm thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аляповатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)