анатомия

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

анатомия gc

  1. (наука) giải phẫu học, cơ thể học
  2. (строение организма) giải phẫu, cấu tạo, kết cấu.

Tham khảo[sửa]