анатомия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của анатомия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anatómija |
| khoa học | anatomija |
| Anh | anatomiya |
| Đức | anatomija |
| Việt | anatomiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
анатомия gc
- (наука) giải phẫu học, cơ thể học
- (строение организма) giải phẫu, cấu tạo, kết cấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “анатомия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)