арестовывать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của арестовывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arestóvyvat' |
| khoa học | arestovyvat' |
| Anh | arestovyvat |
| Đức | arestowywat |
| Việt | arextovyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
арестовывать chưa h.thành (h.thành: арестовать) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “арестовывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)