Bước tới nội dung

атрибут

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

атрибут

  1. (Филос.) (свойство) bản tính, đặc tính, thuộc tính.
  2. (принадлежность) đặc trưng, tượng trưng.
  3. (Лингв.) Thuộc từ, thuộc ngữ.

Tham khảo