атрибут
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của атрибут
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | atribút |
| khoa học | atribut |
| Anh | atribut |
| Đức | atribut |
| Việt | atribut |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
атрибут gđ
- (филос.) (свойство) bản tính, đặc tính, thuộc tính.
- (принадлежность) đặc trưng, tượng trưng.
- (лингв.) Thuộc từ, thuộc ngữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “атрибут”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)