бабочка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

бабочка

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

бабочка gc

  1. Con bướm, bươm bướm, ngài.
    ночная бабочка — bướm đêm
  2. (thông tục) (галстук) Cái .

Tham khảo[sửa]