Bước tới nội dung

бегло

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бегло
Chữ Latinh
LHQ béglo
khoa học beglo
Anh beglo
Đức beglo
Việt beglo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

бегло

  1. (легко, свободно) [một cách] trôi chảy, lưu loát, thông thạo.
    бегло читать — đọc trôi chảy
  2. (быстро, мельком) nhanh, mau lẹ, lướt qua.
    бегло взглянуть — đưa mắt nhìn qua (lướt qua)
  3. (поверхностно) [một cách] lướt qua, qua loa.
    бегло просматривать — xem qua loa
    бегло прочитывать — đọc lướt qua

Tham khảo