беда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- бѣда́ (bědá) — ru-PRO
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [bʲɪˈda]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]беда́ (bedá) gc vs (sinh cách беды́, danh cách số nhiều бе́ды, sinh cách số nhiều бед, giảm nhẹ беду́лька)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- бедова́ть chưa h.thành (bedovátʹ)
- бедоку́рить chưa h.thành (bedokúritʹ), набедоку́рить h.thành (nabedokúritʹ)
Cụm từ:
- не беда́ (ne bedá)
Tục ngữ:
- беда́ не прихо́дит одна́ (bedá ne prixódit odná)
- лиха́ беда́ нача́ло (lixá bedá načálo)
- пришла́ беда́ — отворя́й ворота́ (prišlá bedá — otvorjáj vorotá)
- семь бед — оди́н отве́т (semʹ bed — odín otvét)
Từ liên hệ
[sửa]- бе́дный (bédnyj), бедо́вый (bedóvyj), бе́дственный (bédstvennyj)
- бе́дствие (bédstvije), бедня́га (bednjága), бедня́к (bednják)
- бе́дствовать (bédstvovatʹ), бедне́ть (bednétʹ), обедне́ть (obednétʹ)
Liên quan đến tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰeydʰ-:
- конфиде́нт gđ hs (konfidént)
- конфиденциа́льный (konfidenciálʹnyj)
- Фиде́ль gđ hs (Fidélʹ)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Mông Cổ Khamnigan: бидаа (bidaa)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm d
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm d
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Mông Cổ Khamnigan