безболезненный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безболезненный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezboléznennyj |
| khoa học | bezboleznennyj |
| Anh | bezboleznenny |
| Đức | besbolesnenny |
| Việt | bedbolednenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
безболезненный
- Không đau.
- Không gây hậu quả nghiêm trọng, dễ dàng.
- безболезненное решение — вопроса — giải pháp dễ dàng của vấn đề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безболезненный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)