Bước tới nội dung

безобидный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

безобидный

  1. (невинный) không làm mếch lòng, không gây khó chịu
  2. (безвредный) vô hại, không có hại.
    безобидная шутка — câu nói đùa vô hại (vô thưởng vô phạt, không làm mếch lòng)
    безобидное существо — con người vô hại (hiền lành)

Tham khảo