Bước tới nội dung

безопасный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безопасный
Chữ Latinh
LHQ bezopásnyj
khoa học bezopasnyj
Anh bezopasny
Đức besopasny
Việt bedopaxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безопасный

  1. An toàn, yên ổn, bình yên, bình yên vô sự, không nguy hiểm.
    безопасное место — chỗ an toàn (yên ổn, không nguy hiểm)
  2. (безвредный) không độc, vô hại.
    безопасное средство — thuốc không độc
    безопасная бритва — [cái] dao bào

Tham khảo