безумно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безумно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezúmno |
| khoa học | bezumno |
| Anh | bezumno |
| Đức | besumno |
| Việt | bedumno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
безумно (thông tục)
- (Một cách) Điên cuồng, ngông cuồng, cuồng si, cuồng dại, quá chừng, quá mức, kinh khủng.
- безумно бояться — sợ mất hồn (hết hồn, kinh hồn, hết vía, khiếp vía, mất mật)
- безумно увлекаться — say mê quá chừng
- он безумно любит свою мать — nó yêu mẹ vô cùng
- я безумно устал — tôi mệt quá chừng (kinh khủng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безумно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)