бесконечный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бесконечный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | beskonéčnyj |
| khoa học | beskonečnyj |
| Anh | beskonechny |
| Đức | beskonetschny |
| Việt | bexconetrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бесконечный
- (беспредельный) vô tận, vô cùng, vô hạn, vô bờ [bến], vô biên, vô cực
- (неисчислимый) vô kể, vô số.
- бесконечное пространство — không gian vô tận (vô hạn)
- бесконечный рассказ — [câu] chuyện trường giang đại hải
- бесконечная дорога — [con] đường dài vô tận
- бесконечная тоска — [nỗi] buồn vô hạn
- (thông tục) (посоянный, непрекращающийся) — không ngớt, không ngừng, không dứt, thường xuyên.
- бесконечные жалобы — những lời phàn nàn thường xuyên (không dứt)
- бесконечная десятичная дробь — мат. — số thập phân vô hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бесконечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)