беспредельный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

беспредельный

  1. Không giới hạn, vô biên, vô hạn, vô tận, vô bờ bến, vô cùng, mênh mông, bao la, bát ngát.

Tham khảo[sửa]