благодарность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của благодарность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blagodárnost' |
| khoa học | blagodarnost' |
| Anh | blagodarnost |
| Đức | blagodarnost |
| Việt | blagođarnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
благодарность gc
- (Lòng, lời, sự) Biết ơn, cảm ơn, cám ơn, đa tạ, tạ ơn.
- в знак благодарности — để cảm tạ (tạ ơn)
- выразить благодарность — tỏ lòng biết ơn
- не стоит благодарности — không dám, chẳng là bao
- (официальная) [sự, lời] biểu dương, khen ngợi.
- вынести кому-л. благодарность за что-л. — biểu dương (khen ngợi) ai vì việc gì
- объявить благодарность в приказе — ra thông báo biểu dương (khen ngợi)
- получить благодарность — được biểu dương, được khen [ngợi]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “благодарность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)