Bước tới nội dung

благоразумный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của благоразумный
Chữ Latinh
LHQ blagorazúmnyj
khoa học blagorazumnyj
Anh blagorazumny
Đức blagorasumny
Việt blagoradumny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

благоразумный

  1. Khôn ngoan, chín chắn, biết điều, biết lẽ phải, chí lý, có lý; (осмотрительный) thận trọng.
    благоразумный человек — người khôn ngoan, người chín chắn
    благоразумный совет — lời khuyên chí lý (có lý)
    быть достаточно благоразумныйым, чтобы... — có đủ thông minh để...
    самое благоразумное — - это... — tốt nhất là..., khôn ngoan hơn cả là...

Tham khảo