благоразумный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của благоразумный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blagorazúmnyj |
| khoa học | blagorazumnyj |
| Anh | blagorazumny |
| Đức | blagorasumny |
| Việt | blagoradumny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
благоразумный
- Khôn ngoan, chín chắn, biết điều, biết lẽ phải, chí lý, có lý; (осмотрительный) thận trọng.
- благоразумный человек — người khôn ngoan, người chín chắn
- благоразумный совет — lời khuyên chí lý (có lý)
- быть достаточно благоразумныйым, чтобы... — có đủ thông minh để...
- самое благоразумное — - это... — tốt nhất là..., khôn ngoan hơn cả là...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “благоразумный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)