блаженство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của блаженство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blažénstvo |
| khoa học | blaženstvo |
| Anh | blazhenstvo |
| Đức | blaschenstwo |
| Việt | blagienxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
блаженство gt
- (Sự, niềm) Khoái lạc, hoan lạc, lạc thú, sung sướng, hạnh phúc.
- какое блаженство! — sung sướng biết nhường nào!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “блаженство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)