Bước tới nội dung

бледность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

бледность gc

  1. (Sự) Tái mặt, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, tái xanh, tái ngắt, xanh mét, xanh nhợt.
  2. (перен.) [sự] nhạt nhẽo, lạt lẽo, vô vị.

Tham khảo