Bước tới nội dung

бут

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бут

  1. bàn chân.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

бут (but)

  1. chân.

Biến cách

Biến cách của бут (but)
số ít số nhiều
danh cách бут (but) бутлар (butlar)
đối cách бутну (butnu) бутланы (butlanı)
dữ cách бутгъа (butğa) бутлагъа (butlağa)
định vị cách бутда (butda) бутларда (butlarda)
ly cách бутдан (butdan) бутлардан (butlardan)
sinh cách бутну (butnu) бутланы (butlanı)
Dạng sở hữu của бут (but)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách бутум (butum) бутларым (butlarım)
đối cách бутумну (butumnu) бутларымны (butlarımnı)
dữ cách бутумгъа (butumğa) бутларыма (butlarıma)
định vị cách бутумда (butumda) бутларымда (butlarımda)
ly cách бутумдан (butumdan) бутларымдан (butlarımdan)
sinh cách бутумну (butumnu) бутларымны (butlarımnı)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách бутубуз (butubuz) бутларыбыз (butlarıbız)
đối cách бутубузну (butubuznu) бутларыбызны (butlarıbıznı)
dữ cách бутубузгъа (butubuzğa) бутларыбызгъа (butlarıbızğa)
định vị cách бутубузда (butubuzda) бутларыбызда (butlarıbızda)
ly cách бутубуздан (butubuzdan) бутларыбыздан (butlarıbızdan)
sinh cách бутубузну (butubuznu) бутларыбызны (butlarıbıznı)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách бутунгъ (butunğ) бутларынгъ (butlarınğ)
đối cách бутунгъну (butunğnu) бутларынгъны (butlarınğnı)
dữ cách бутунгъа (butunğa) бутларынгъа (butlarınğa)
định vị cách бутунгъда (butunğda) бутларынгъда (butlarınğda)
ly cách бутунгъдан (butunğdan) бутларынгъдан (butlarınğdan)
sinh cách бутунгъну (butunğnu) бутларынгъны (butlarınğnı)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách бутугъуз (butuğuz) бутларыгъыз (butlarığız)
đối cách бутугъузну (butuğuznu) бутларыгъызны (butlarığıznı)
dữ cách бутугъузгъа (butuğuzğa) бутларыгъызгъа (butlarığızğa)
định vị cách бутугъузда (butuğuzda) бутларыгъызда (butlarığızda)
ly cách бутугъуздан (butuğuzdan) бутларыбыздан (butlarıbızdan)
sinh cách бутугъузну (butuğuznu) бутларыгъызны (butlarığıznı)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách буту (butu) бутлары (butları)
đối cách бутун (butun) бутларын (butların)
dữ cách бутуна (butuna) бутларына (butlarına)
định vị cách бутунда (butunda) бутларында (butlarında)
ly cách бутундан (butundan) бутларындан (butlarından)
sinh cách бутуну (butunu) бутларыны (butlarını)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]

Danh từ

бут (but) (chính tả Ả Rập بۇت)

  1. bàn chân.

Đồng nghĩa

Tiếng Nam Altai

[sửa]

Danh từ

бут (but)

  1. bàn chân.
  2. cẳng chân.

Tham khảo

  • Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “бут”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN

Tiếng Soyot

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бут

  1. bàn chân.

Tiếng Tofa

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бут

  1. bàn chân.

Tiếng Tuva

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бут

  1. bàn chân.