бывалый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

бывалый

  1. (много видавщий, испытавщий) từng trải, có kinh nghiệm, được thử thách.
  2. (thông tục) (привычный) quen thuộc, quen tay.
    это дело бывалое — việc này quen thuộc rồi

Tham khảo[sửa]