Bước tới nội dung

бывалый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бывалый
Chữ Latinh
LHQ byvályj
khoa học byvalyj
Anh byvaly
Đức bywaly
Việt byvaly
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бывалый

  1. (много видавщий, испытавщий) từng trải, có kinh nghiệm, được thử thách.
  2. (thông tục) (привычный) quen thuộc, quen tay.
    это дело бывалое — việc này quen thuộc rồi

Tham khảo