бывалый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của бывалый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | byvályj |
| khoa học | byvalyj |
| Anh | byvaly |
| Đức | bywaly |
| Việt | byvaly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бывалый
- (много видавщий, испытавщий) từng trải, có kinh nghiệm, được thử thách.
- (thông tục) (привычный) quen thuộc, quen tay.
- это дело бывалое — việc này quen thuộc rồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бывалый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)