вдова
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вдова
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vdová |
| khoa học | vdova |
| Anh | vdova |
| Đức | wdowa |
| Việt | vđova |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1d|root=вдов}} вдова gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вдова”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)