Bước tới nội dung

вдова

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

{{rus-noun-f-1d|root=вдов}} вдова gc

  1. Người góa chồng, phụ nữ góa, đàn góa, quả phụ, gái góa, gái hóa (разг. ).

Tham khảo