великолепный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

великолепный

  1. (роскошный) huy hoàng, lộng lẫy, tráng lệ, hoa mỹ.
  2. (thông tục) (отличныи) tuyệt, tuyệt vời, tuyệt trần, xuất sắc, tuyệt diệu.

Tham khảo[sửa]