Bước tới nội dung

вершина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вершина
Chữ Latinh
LHQ veršína
khoa học veršina
Anh vershina
Đức werschina
Việt versina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

вершина gc

  1. Đỉnh, ngọn, chóp.
    на самой вершине — ngay tận trên đỉnh (ngọn, chóp)
  2. (Р) (высшая степень) đỉnh, đỉnh cao, cap điểm, tột bậc, tột độ, tột mực, tột cùng.
    вершина славы — đỉnh vinh quang, quang vinh tột bậc
    вершина угла — мат. — đỉnh góc

Tham khảo