взыскание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của взыскание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzyskánije |
| khoa học | vzyskanie |
| Anh | vzyskaniye |
| Đức | wsyskanije |
| Việt | vdyxcaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
взыскание gt
- (долга и т. п. ) [sự] bắt nộp, chế tài, khấu phạt.
- подать на кого-л. ко взысканию — kiện ai để đòi chế tài (khấu phạt)
- (наказание) hình phạt, [sự] trừng phạt, [hình thức] kỷ luật.
- наложить взыскание на кого-либо — trừng phạt ai, thi hành kỷ luật đối với ai
- подвергнуться взысканию — bị trừng phạt, bị kỷ luật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “взыскание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)