видимость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của видимость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vídimost' |
| khoa học | vidimost' |
| Anh | vidimost |
| Đức | widimost |
| Việt | viđimoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
видимость gc
- (Tầm, độ) Nhìn xa, thấy được.
- на расстоянии прямой видимости — ở khoảng cách nhìn thẳng
- (подобие) vẻ bề ngoài, bề ngoài giả dối.
- это одна видимость — chỉ toàn là giả dối bề ngoài thôi, chỉ là vẻ bề ngoài thôi
- по всей видимости — в знач. вводн. сл. — chắc là, hình như, có lẽ
- для видимости — để phô trương, để khoe mẽ, để làm ra vẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “видимость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)