видимый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

видимый

  1. Tháy được, nhìn thấy được, trông thấy được.
  2. (явный) , rõ rệt, rõ ràng.
    без всякой видимыйой причины — không có lý do xác đáng nào, không có nguyên nhân rõ rệt nào
  3. (thông tục) (кажущийся) giả bộ, giả cách, vờ vĩnh, giả vờ.
    видимая весёлость — [sự] vui vẻ vờ vĩnh, giả vui

Tham khảo[sửa]