внезапно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của внезапно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vnezápno |
| khoa học | vnezapno |
| Anh | vnezapno |
| Đức | wnesapno |
| Việt | vnedapno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
внезапно
- (Một cách) Bất ngờ, bất thình lình, thình lình, đột ngột, đột nhiên, bỗng nhiên, bỗng dưng, bỗng, chợt.
- внезапно замолчать — chợt im
- внезапно остановиться — bỗng nhiên dừng lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внезапно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)