вожатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вожатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vožátyj |
| khoa học | vožatyj |
| Anh | vozhaty |
| Đức | woschaty |
| Việt | vogiaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вожатый gđ (скл. как. прил.)
- (пионерского отряда и т. п.) Người phụ trách thiếu niên, người phụ trách.
- (thông tục) (вагоновожатый) Người lái tàu điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вожатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)