воздвигать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

воздвигать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: воздвигнуть) ‚(В)

  1. Dựng lên, xây lên, xây dựng, kiến thiết, dựng, xây, lập.
    воздвигать памятник — dựng (xây, lập) đài kỷ niệm

Tham khảo[sửa]