волдырь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

волдырь

  1. (пузырь) [chỗ] bỏng da, phỏng da, phồng da
  2. (шишка) [chỗ, cục] sưng, u, bướu.

Tham khảo[sửa]