Bước tới nội dung

врѣмѧ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slav Giáo hội cổ

[sửa]
Wikipedia tiếng Slav Giáo hội cổ có bài viết về:

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Slav nguyên thủy *vermę. Cùng gốc với tiếng Serbia-Croatia vrijéme/vréme.

Danh từ

врѣмѧ (vrěmę) gt

  1. Thời gian.

Biến cách

Biến cách của врѣмѧ (thân n)
số ít số đôi số nhiều
danh cách врѣмѧ
vrěmę
врѣменѣ
vrěmeně
врѣмена
vrěmena
sinh cách врѣмене
vrěmene
врѣменоу
vrěmenu
врѣменъ
vrěmenŭ
dữ cách врѣмени
vrěmeni
врѣменьма
vrěmenĭma
врѣменьмъ
vrěmenĭmŭ
đối cách врѣмѧ
vrěmę
врѣменѣ
vrěmeně
врѣмена
vrěmena
cách công cụ врѣменьмь
vrěmenĭmĭ
врѣменьма
vrěmenĭma
врѣменꙑ
vrěmeny
định vị cách врѣмене
vrěmene
врѣменоу
vrěmenu
врѣменьхъ
vrěmenĭxŭ
hô cách врѣмѧ
vrěmę
врѣменѣ
vrěmeně
врѣмена
vrěmena

Từ dẫn xuất

Hậu duệ

  • Tiếng Bulgari: вре́мe (vréme)
  • Tiếng Nga: вре́мя (vrémja)

Tham khảo

  • Андрей Бояджиев, Старобългарска читанка, София, 2016.
  • Bản mẫu:R:cu:ESJS