Bước tới nội dung

вторжение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

вторжение gt

  1. (Sự) Xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào; перен. [sự] can thiệp, xâm phạm.

Tham khảo