выдумка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выдумка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výdumka |
| khoa học | vydumka |
| Anh | vydumka |
| Đức | wydumka |
| Việt | vyđumca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
выдумка gc
- (вымысел) [điều, chuyện] bịa đặt, đặt điều, đặt để, bịa tạc, bịa.
- это чистая выдумка — đó hoàn toàn là chuyện bịa đặt (đặt điều, đặt để, bịa) thôi
- (thông tục) (изобретательность) mưu trí, [trí, óc, tài] tưởng tượng.
- (изобретение, затея) sáng kiến, [điều, chuyện] tưởng tượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выдумка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)